Top 5 loài linh trưởng ở Việt Nam

Việt Nam là một trong những vùng đất có đa dạng sinh học cao ở châu Á, đặc biệt với hệ động vật linh trưởng độc đáo. Hãy cùng Thuận Thiên Naturalis tìm hiểu 5 loài linh trưởng chỉ có ở Việt Nam hoặc có phần lớn phạm vi sinh sống tại nước ta, hiện đang đối mặt với nguy cơ suy giảm do mất sinh cảnh và săn bắt trái phép.

1. Voọc mũi hếch 

Voọc mũi hếch
Voọc mũi hếch (Ảnh sưu tầm)

Voọc mũi hếch là một trong những loài linh trưởng quý hiếm nhất thế giới và là loài đặc hữu của Việt Nam. Chúng sinh sống chủ yếu trong các khu rừng đá vôi ở Vườn quốc gia Du Già, tỉnh Tuyên Quang. Theo thống kê mới nhất, quần thể voọc mũi hếch chỉ còn khoảng hơn 160 cá thể được ghi nhận tại khu rừng Khau Ca của vườn quốc gia này.

Đặc điểm nổi bật của loài là chiếc mũi ngắn, hếch lên, khuôn mặt gần như không có lông và đôi mắt sáng nổi bật trên nền lông sẫm màu. Chúng thích nghi cao với địa hình đá vôi hiểm trở, di chuyển chậm rãi nhưng chắc chắn trên tầng cây cao.

2. Voọc Hà Tĩnh

Voọc Hà Tĩnh
Voọc Hà Tĩnh (Ảnh sưu tầm)

Voọc Hà Tĩnh là loài linh trưởng sinh sống trong các khu rừng đá vôi ven biên giới Việt – Lào, phân bố chủ yếu tại Quảng Bình và một số khu vực lân cận. Loài này có bộ lông chủ yếu màu đen, thân hình gọn gàng, thích nghi tốt với việc di chuyển linh hoạt trên vách đá dựng đứng và tán cây cao.

Voọc Hà Tĩnh thường sống thành nhóm nhỏ, hoạt động kín đáo và ít khi xuất hiện ở những khu vực trống trải. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái của các hệ rừng đá vôi.

Hiện nay, loài được xếp vào nhóm Nguy cấp (Endangered) trong Sách Đỏ Việt Nam, chịu áp lực lớn từ săn bắt trái phép và suy giảm sinh cảnh do khai thác tài nguyên và phá rừng.

3. Voọc Cát Bà 

Voọc Cát Bà
Voọc Cát Bà (Ảnh sưu tầm)

Voọc Cát Bà, thường được gọi là Langur đầu vàng và chỉ có thể tìm thấy trên Đảo Cát Bà (Hải Phòng). Đây là một trong những loài linh trưởng có phạm vi phân bố hẹp nhất thế giới, gắn liền với hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới trên núi đá vôi ven biển.

Loài này có ngoại hình dễ nhận biết với phần đầu và vai sáng màu hơn thân, tạo nên sự tương phản rõ rệt khi di chuyển trên các sườn núi đá vôi.

Từng có thời điểm quần thể voọc Cát Bà chỉ còn dưới 50 cá thể trong tự nhiên, khiến loài này được xếp vào nhóm Cực kỳ nguy cấp. Nhờ các nỗ lực bảo tồn lâu dài, số lượng cá thể hiện nay đã tăng nhẹ, song vẫn ở mức rất thấp và cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

4. Voọc chà vá chân xám

Voọc chà vá chân xám 
Voọc chà vá chân xám (Ảnh sưu tầm)

Voọc chà vá chân xám là loài linh trưởng nổi bật với bộ lông xám đặc trưng, kết hợp hài hòa với các mảng màu đen và nâu nhạt trên cơ thể. Loài này phân bố chủ yếu trong các khu rừng nguyên sinh và rừng mưa nhiệt đới tại miền Trung và Tây Nguyên Việt Nam.

Các nghiên cứu đã ghi nhận quần thể voọc chà vá chân xám tại nhiều tỉnh như Quảng Nam, Kon Tum, Bình Định và Gia Lai. Chúng sinh sống chủ yếu trên tầng cây cao, di chuyển theo đàn và đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống.

5. Vượn đen má hung Trung Bộ

Vượn đen má hung Trung Bộ
Vượn đen má hung Trung Bộ (Ảnh sưu tầm)

Vượn đen má hung Trung Bộ là một loài vượn phân bố ở khu vực miền Trung Việt Nam, từ Quảng Trị đến Bình Định, cũng xuất hiện trong một số khu vực bảo tồn sinh cảnh lớn như Vườn quốc gia Kon Ka Kinh và Phong Điền.

Loài này nổi bật với dải lông màu hung ở hai bên má và tiếng hót vang xa, thường vang lên vào buổi sáng sớm. Tiếng hót của vượn đen má hung không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn là dấu hiệu sinh học cho thấy sự hiện diện của những khu rừng còn tương đối nguyên vẹn.

Linh trưởng Việt Nam – di sản tự nhiên cần được bảo vệ 

Các loài linh trưởng không chỉ là những “báu vật sống” của thiên nhiên Việt Nam mà còn là chỉ báo sinh thái quan trọng phản ánh sức khỏe và tính toàn vẹn của các hệ sinh thái rừng. Từ rừng đá vôi phía Bắc đến rừng mưa nhiệt đới miền Trung và Tây Nguyên, mỗi loài mang trong mình câu chuyện riêng về tiến hóa, thích nghi và mối quan hệ giữa con người với tự nhiên.

Việc tìm hiểu, nghiên cứu và bảo vệ các loài linh trưởng không chỉ góp phần gìn giữ đa dạng sinh học mà còn là trách nhiệm lâu dài nhằm bảo tồn những giá trị tự nhiên cho các thế hệ mai sau.

Mục lục
Lên đầu trang